Trần Quý Khoáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Trần Quý Khoáng" là tên của một vị vua thuộc triều đại nhà Hậu Trần trong lịch sử Việt Nam, còn được gọi là Trùng Quang Đế.
- Biểu tượng của sự kháng chiến: Tên này gắn liền với giai đoạn lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại quân xâm lược nhà Minh vào đầu thế kỷ 15.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trần Quý Khoáng lên ngôi trong bối cảnh đất nước đang bị quân Minh đô hộ. (Trần Quý Khoáng lên ngôi trong bối cảnh đất nước đang bị quân Minh đô hộ.)
- Cuộc khởi nghĩa do Trần Quý Khoáng lãnh đạo là một trang sử oanh liệt. (Cuộc khởi nghĩa do Trần Quý Khoáng lãnh đạo là một trang sử oanh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời đại Trần Quý Khoáng": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử ngắn ngủi của nhà Hậu Trần do ông đứng đầu.
- Thời đại Trần Quý Khoáng tuy ngắn nhưng thể hiện tinh thần quật khởi của dân tộc. (Thời đại Trần Quý Khoáng tuy ngắn nhưng thể hiện tinh thần quật khởi của dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Trùng Quang Đế (n): Đây là niên hiệu của Trần Quý Khoáng sau khi lên ngôi hoàng đế.
- Trùng Quang Đế là vị vua cuối cùng của nhà Hậu Trần. (Trùng Quang Đế là vị vua cuối cùng của nhà Hậu Trần.)
Hậu Trần (n): Tên triều đại mà Trần Quý Khoáng thuộc về.
- Nhà Hậu Trần được thành lập sau khi nhà Trần sụp đổ. (Nhà Hậu Trần được thành lập sau khi nhà Trần sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Trùng Quang Đế: Niên hiệu của Trần Quý Khoáng, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh lịch sử.
- Vua nhà Hậu Trần: Cách gọi chung chỉ vị trí của ông.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng này)
- Trần Tấn